GIÁ VÀNG HÔM NAY
Giá vàng
Cập nhật lúc 14:09 (29/04/2026)
| Mã vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 13,740,000 0.40% | 14,165,000 0.42% |
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 36,893,241 0.36% | 38,039,905 0.39% |
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 73,786,482 0.36% | 76,079,810 0.39% |
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 2,767,000 0.36% | 2,853,000 0.39% |
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 13,835,000 0.36% | 14,265,000 0.39% |
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 73,786,482 0.36% | 76,079,810 0.39% |
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 2,767,000 0.36% | 2,853,000 0.39% |
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 13,835,000 0.36% | 14,265,000 0.39% |
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 36,223,000 0.43% | 37,323,000 0.43% |
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 72,446,000 0.43% | 74,646,000 0.43% |
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 27,480,000 0.40% | 28,330,000 0.42% |
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16,300,000 0.91% | 16,600,000 0.90% |
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16,300,000 0.91% | 16,600,000 0.90% |
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16,300,000 0.91% | 16,600,000 0.90% |
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16,080,000 0.92% | 16,480,000 0.90% |
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16,100,000 0.92% | 16,500,000 0.90% |
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16,300,000 0.91% | 16,600,000 0.90% |
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16,300,000 0.91% | 16,600,000 0.90% |
Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất
