GIÁ VÀNG HÔM NAY
Giá vàng
Cập nhật lúc 09:40 (13/10/2026)
| Mã vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 10,465,000 0.14% | 10,790,000 0.14% |
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 2,105,000 0.14% | 2,185,000 0.14% |
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 10,525,000 0.14% | 10,925,000 0.14% |
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 55,999,860 0.24% | 57,733,189 0.23% |
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 2,100,000 0.24% | 2,165,000 0.23% |
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 10,500,000 0.24% | 10,825,000 0.23% |
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 27,473,000 0.15% | 28,323,000 0.14% |
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 54,946,000 0.15% | 56,646,000 0.14% |
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 20,930,000 0.14% | 21,580,000 0.14% |
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 28,065,965 0.14% | 29,132,605 0.14% |
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 56,131,930 0.14% | 58,265,210 0.14% |
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 13,930,000 0.07% | 14,330,000 0.07% |
ĐỒNG XU VRTL 0.1 (Vàng Rồng Thăng Long) | 1,393,000 0.07% | 1,433,000 0.07% |
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13,930,000 0.07% | 14,330,000 0.07% |
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 13,930,000 0.07% | 14,330,000 0.07% |
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13,710,000 0.07% | 14,210,000 0.07% |
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13,730,000 0.07% | 14,230,000 0.07% |
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13,930,000 0.07% | 14,430,000 |
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13,930,000 0.07% | 14,330,000 0.07% |
Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất
