GIÁ VÀNG HÔM NAY
Giá vàng
Cập nhật lúc 00:01 (25/08/2026)
| Mã vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 11,575,000 | 11,935,000 |
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 2,272,000 | 2,395,000 |
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 11,360,000 | 11,975,000 |
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 61,893,179 | 63,813,174 |
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 2,321,000 | 2,393,000 |
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 11,605,000 | 11,965,000 |
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 30,437,000 | 31,377,000 |
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 60,874,000 | 62,754,000 |
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 23,150,000 | 23,870,000 |
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 30,285,760 | 31,925,350 |
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 60,571,520 | 63,850,700 |
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 14,850,000 | 15,250,000 |
ĐỒNG XU VRTL 0.1 (Vàng Rồng Thăng Long) | 1,485,000 | 1,525,000 |
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14,850,000 | 15,250,000 |
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 14,850,000 | 15,250,000 |
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14,630,000 | 15,130,000 |
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14,650,000 | 15,150,000 |
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14,700,000 | 15,000,000 |
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14,850,000 | 15,250,000 |
Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất
