GIÁ VÀNG HÔM NAY

Giá vàng

Cập nhật lúc 02:30 (14/04/2026)

Mã vàngGiá muaGiá bán

BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)

14,265,000
2.66%
14,705,000
2.65%

BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)

38,133,238
2.40%
39,306,569
2.40%

BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)

76,266,476
2.40%
78,613,137
2.40%

BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)

2,860,000
2.40%
2,948,000
2.40%

BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)

14,300,000
2.40%
14,740,000
2.40%

BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)

76,266,476
2.40%
78,613,137
2.40%

BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)

2,860,000
2.40%
2,948,000
2.40%

BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)

14,300,000
2.40%
14,740,000
2.40%

BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)

37,618,000
2.68%
38,763,000
2.68%

BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)

75,236,000
2.68%
77,526,000
2.68%

BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)

28,530,000
2.66%
29,410,000
2.65%

BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)

16,970,000
0.71%
17,270,000
0.70%

Giá Nguyên Liệu 10K - Bán Lẻ

7,040,000
2.18%
--

Giá Nguyên Liệu 14K - Bán Lẻ

9,290,000
1.64%
--

Giá Nguyên Liệu 15K - Bán Lẻ

9,670,000
1.58%
--

Giá Nguyên Liệu 16K - Bán Lẻ

10,580,000
1.44%
--

Giá Nguyên Liệu 18k - Bán Lẻ

12,020,000
1.26%
--

Kim TT/AVPL

17,010,000
0.89%
17,310,000
0.87%

Nhẫn Tròn 9999 (Hưng Thịnh Vượng) - Bán Lẻ

17,000,000
0.89%
17,300,000
0.87%

NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)

16,970,000
0.71%
17,270,000
0.70%

Nữ trang 99 - Bán Lẻ

16,390,000
16,840,000

Nữ Trang 999 - Bán Lẻ

16,460,000
16,860,000

Nữ Trang 9999 - Bán Lẻ

16,510,000
16,910,000

QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)

16,970,000
0.71%
17,270,000
0.70%

SJC- Bán Lẻ

17,000,000
0.89%
17,300,000
0.87%

TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)

16,750,000
0.72%
17,150,000
0.70%

TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)

16,770,000
0.72%
17,170,000
0.70%

VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)

17,000,000
0.89%
17,300,000
0.87%

VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)

16,970,000
0.71%
17,270,000
0.70%

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất